So sánh ngói không nung và ngói đất nung giúp gia chủ, nhà thầu chọn vật liệu lợp phù hợp với từng công trình. Bài viết đối chiếu hai dòng ngói theo nguyên liệu, màu sắc, thi công, bảo trì và chi phí. NASAKI trình bày khách quan cả ưu điểm lẫn hạn chế để Quý khách hàng tự cân nhắc.
Ngói không nung và ngói đất nung khác nhau ở đâu?
Khác biệt cốt lõi nằm ở nguyên liệu và cách tạo hình. Ngói đất nung làm từ đất sét nung trong lò. Ngói không nung làm từ xi măng, cát, được ép định hình và bảo dưỡng mà không qua lò nung.
Ngói đất nung đã gắn bó với kiến trúc Việt qua nhiều thế hệ. Đất sét được nhào, tạo hình, phơi rồi nung ở nhiệt độ cao để viên ngói rắn chắc. Màu sắc chủ yếu đến từ chính đất sét sau khi nung.
Ngói không nung, còn gọi là ngói xi măng hay ngói màu, xuất hiện muộn hơn. Hỗn hợp xi măng, cát được ép trong khuôn rồi bảo dưỡng để đạt cường độ. Bề mặt thường được phủ sơn để tạo màu và tăng khả năng chống thấm.

Tại NASAKI, ngói không nung được sản xuất bằng công nghệ ép ướt kết hợp dây chuyền sơn khép kín. Nguyên liệu chính gồm xi măng, cát và mạt đá. Nhà máy đặt tại KCN phía Nam tỉnh Yên Bái, nay là tỉnh Lào Cai.
Hai loại ngói được so sánh theo những tiêu chí nào?
Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí thường được quan tâm khi chọn vật liệu lợp. Nội dung mang tính khái quát, thông số thực tế phụ thuộc từng nhà sản xuất và mẫu ngói.
| Tiêu chí | Ngói đất nung | Ngói không nung (ngói xi măng) |
|---|---|---|
| Nguyên liệu | Đất sét tự nhiên | Xi măng, cát, mạt đá, sơn phủ |
| Công nghệ | Tạo hình, phơi, nung trong lò | Ép định hình, bảo dưỡng, sơn phủ |
| Màu sắc | Tông đỏ, nâu đất tự nhiên; có loại tráng men | Bảng màu đa dạng nhờ sơn phủ |
| Độ bền màu | Màu nằm trong thân ngói, ít phai | Phụ thuộc chất lượng lớp sơn phủ |
| Kích thước viên | Thường nhỏ, số viên/m² nhiều | Thường lớn hơn, số viên/m² ít hơn |
| Độ đồng đều | Có thể cong vênh nhẹ sau nung | Kích thước đồng đều nhờ ép khuôn |
| Môi trường sản xuất | Tiêu tốn năng lượng cho lò nung | Không nung, giảm tiêu thụ nhiên liệu |
| Phong cách phù hợp | Nhà truyền thống, đình chùa, nhà cổ | Biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật, nhà phố |
Không có loại ngói nào phù hợp cho mọi công trình. Quý khách hàng nên đối chiếu bảng trên với phong cách kiến trúc, ngân sách và điều kiện khí hậu nơi xây dựng.
Ngói đất nung có những ưu điểm và hạn chế nào?
Ngói đất nung có ưu điểm lớn về giá trị truyền thống. Sắc đỏ, nâu tự nhiên của đất sét mang lại vẻ mộc mạc, ấm áp. Loại ngói này đặc biệt hợp với nhà cổ, nhà thờ họ và công trình tâm linh.
Màu của ngói đất nung hình thành từ chính thân ngói sau khi nung. Vì vậy, màu sắc ít phụ thuộc vào lớp sơn bề mặt. Theo thời gian, mái ngói có thể ngả màu trầm, tạo nét cổ kính được nhiều người yêu thích.
Bên cạnh ưu điểm, ngói đất nung cũng có một số hạn chế cần lưu ý:
- Bảng màu hạn chế, chủ yếu là các tông đỏ, nâu đất.
- Đất sét có tính xốp nên ở nơi ẩm, rêu mốc dễ phát triển trên bề mặt.
- Viên ngói có thể cong vênh nhẹ sau khi nung, cần chọn lọc khi lợp.
- Quá trình nung tiêu tốn năng lượng và phát sinh khí thải.

Ngói đất nung tráng men khắc phục được phần nào hạn chế về màu và rêu mốc. Tuy nhiên, dòng này thường có giá cao hơn ngói đất nung thông thường. Quý khách hàng nên cân nhắc ngân sách khi lựa chọn.
Ngói không nung có những ưu điểm và hạn chế nào?
Ưu điểm dễ thấy của ngói không nung là bảng màu phong phú. Nhờ lớp sơn phủ, sản phẩm có nhiều màu như xanh dương, xanh rêu, ghi, nâu, đỏ và tím than. Gia chủ dễ phối màu mái với tổng thể kiến trúc.
Ngói được ép trong khuôn nên kích thước tương đối đồng đều. Mái lợp vì thế có hàng lối thẳng, đẹp mắt. Viên ngói thường có kích thước lớn nên số viên cần lợp trên mỗi mét vuông ít hơn.
Quy trình sản xuất không qua lò nung giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu. Đây là lý do ngói không nung được xếp vào nhóm vật liệu xây dựng thân thiện môi trường. Việc này phù hợp với định hướng phát triển vật liệu không nung tại Việt Nam.

Tuy vậy, ngói không nung cũng có những điểm Quý khách hàng cần lưu ý:
- Độ bền màu phụ thuộc lớn vào chất lượng sơn và quy trình phủ sơn.
- Chất lượng giữa các nhà sản xuất có thể chênh lệch đáng kể.
- Cần chọn đơn vị có hệ thống quản lý chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Hệ kèo, mè phải tính toán theo quy cách viên ngói cụ thể.
Ngói không nung NASAKI được sản xuất theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015. Theo công ty, sản phẩm đáp ứng QCVN 16:2023 về vật liệu xây dựng. Ngói NASAKI đạt danh hiệu sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu cấp quốc gia năm 2023.
Chi phí và thi công hai loại ngói khác nhau thế nào?
Chi phí một mái ngói gồm giá viên ngói, phụ kiện, hệ khung và nhân công. Vì vậy, Quý khách hàng nên so sánh tổng chi phí hoàn thiện cho mỗi mét vuông mái. Đơn giá một viên ngói chưa phản ánh đầy đủ bài toán.
Ngói không nung có kích thước lớn nên số lượng viên cần lợp ít hơn. Điều này giúp giảm thời gian lợp và công sức vận chuyển lên mái. Kích thước đồng đều cũng giúp thợ lợp căn chỉnh nhanh hơn.
Ngói đất nung có kích thước nhỏ nên số viên trên mỗi mét vuông nhiều hơn. Thợ lợp cần tỉ mỉ hơn để hàng ngói thẳng, kín khít. Bù lại, đây là vật liệu quen thuộc với nhiều đội thợ truyền thống.

Dù chọn loại nào, công tác thi công đúng kỹ thuật vẫn quyết định chất lượng mái. Một số điểm cần tuân thủ gồm:
- Tính toán độ dốc mái phù hợp với loại ngói và lượng mưa khu vực.
- Căn khoảng cách mè, li tô theo quy cách viên ngói của nhà sản xuất.
- Xử lý kỹ các vị trí nóc, rìa, diềm và khe tiếp giáp tường.
- Dùng phụ kiện đồng bộ để mái kín nước và thẩm mỹ.
Nên chọn loại ngói nào cho từng kiểu công trình?
Ngói đất nung phù hợp với công trình cần giữ nét truyền thống như đình, chùa, nhà thờ họ và nhà cổ. Loại ngói này cũng hợp với những gia chủ yêu thích vẻ mộc mạc, màu đất tự nhiên.
Ngói không nung phù hợp với biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật, nhà phố và khu đô thị. Những công trình này thường cần bảng màu đa dạng và hàng ngói đồng đều. Gia chủ cũng có thể chọn màu theo sở thích hoặc quan niệm phong thủy.

Với dự án nhà ở quy mô lớn, tính đồng bộ về màu và kích thước là yếu tố quan trọng. NASAKI đã cung cấp vật liệu cho một số dự án của Vingroup, TNR, Viettel và Dạ Hợp. Nhà máy có công suất 5,5 triệu viên mỗi năm, đáp ứng đơn hàng theo tiến độ.
Vì sao nên tham khảo ngói không nung của NASAKI?
Mỗi loại ngói đều có giá trị riêng, lựa chọn phù hợp tùy vào kiến trúc, ngân sách và sở thích gia chủ. Nếu cần bảng màu đa dạng và hàng ngói đồng đều, ngói không nung NASAKI là phương án đáng cân nhắc. NASAKI cam kết tư vấn trung thực, đúng nhu cầu của từng công trình.
Quý khách hàng, đối tác có nhu cầu tư vấn hoặc báo giá ngói không nung, gạch Terrazzo, xin vui lòng liên hệ NASAKI qua Hotline 0982.695.550 hoặc Zalo 0859.387.888. Đội ngũ NASAKI sẵn sàng hỗ trợ so sánh ngói không nung và ngói đất nung.

