Nếu đang chuẩn bị xây nhà, cải tạo mái hoặc cần tìm một dòng ngói màu cao cấp cho công trình, việc hiểu rõ đặc điểm, định mức, màu sắc và cách tính số lượng ngói sẽ giúp bạn lựa chọn chính xác hơn. Cùng Nasaki tìm hiểu chi tiết các dòng ngói màu, bảng giá mới nhất 2026 và những thông tin kỹ thuật cần biết trước khi quyết định.

Ngói màu là gì?

Ngói màu (hay ngói không nung, ngói xi măng) là loại vật liệu lợp mái hiện đại được làm từ hỗn hợp xi măng, cát, nước và sợi gia cường, bề mặt được phủ sơn màu hoặc tráng men bảo vệ. Ngói màu ược tạo hình với nhiều kiểu dáng và hoàn thiện bằng các màu sắc khác nhau, vừa có chức năng che chắn phần mái vừa góp phần tạo nên vẻ đẹp cho công trình. 

Tùy vật liệu và công nghệ sản xuất, ngói màu có thể khác nhau về hình dạng, bề mặt, kích thước, trọng lượng và cách thi công. So với ngói đất nung đỏ truyền thống, ngói màu vượt trội nhờ bảng màu đa dạng, trọng lượng nhẹ, khả năng chống rêu mốc và chống dột tối ưu.

So sánh ngói màu hiện đại và ngói đất nung truyền thống

Để có cái nhìn khách quan về chất lượng, chúng ta cần so sánh ngói màu hiện đại với ngói đất nung truyền thống trên từng tiêu chí kỹ thuật. Dưới đây là bảng tổng hợp các tiêu chí so sánh chi tiết giữa hai dòng ngói phổ biến:

Tiêu chí kỹ thuật Ngói màu hiện đại (Công nghệ mới) Ngói đất nung truyền thống
Trọng lượng hệ mái Nhẹ hơn (khoảng 32 – 36 kg/m²), giảm áp lực tải trọng Nặng hơn (khoảng 42 – 50 kg/m²), gây áp lực móng
Độ hút nước Rất thấp (< 8%), ngăn thấm dột tuyệt đối Cao (từ 10% – 15%), dễ thấm khi mưa dầm kéo dài
Độ bền uốn cơ học Cao (> 1.500 N), chịu va chạm và ngoại lực lớn Trung bình, giòn, dễ nứt vỡ khi chịu chấn động
Bảng màu sắc Đa dạng (xanh dương, xanh rêu, xanh đen, ghi xám, đỏ) Đơn điệu, chủ yếu là màu đỏ gạch nung cổ điển
Chi phí hệ mè kèo Tiết kiệm 20% – 30% chi phí khung thép xà gồ Chi phí khung đỡ cao do yêu cầu mật độ mè dày đặc
Khả năng chống rêu mốc Kháng khuẩn, tự làm sạch nhờ lớp sơn Nano bóng Dễ bám rêu phong, ẩm mốc đen sau vài mùa mưa

Nhìn chung, ngói màu hiện đại chiếm ưu thế vượt trội về khả năng chịu tải nhẹ, tính thẩm mỹ phong phú cùng sự linh hoạt trong quá trình thi công. Sự đầu tư vào ngói màu mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho gia chủ suốt vòng đời sử dụng. Hệ thống ngói màu hiện đại thể hiện bước tiến công nghệ vượt trội giúp nâng tầm giá trị bền vững cho toàn bộ kiến trúc ngôi nhà.

Phân loại các dòng ngói màu phổ biến hiện nay

Thị trường ngói màu hiện nay được định hình rõ rệt qua hai tiêu chuẩn phân loại chính là công nghệ sản xuất và kiểu dáng thiết kế bên ngoài. Chúng ta sẽ cùng đi sâu phân tích từng dòng ngói cụ thể để có góc nhìn chuẩn xác nhất.

Phân loại ngói màu theo công nghệ sản xuất

Công nghệ sản xuất là yếu tố quyết định cốt lõi đến độ bền cơ lý tính và tuổi thọ lớp phủ màu của sản phẩm. Hai dòng ngói tiêu biểu chiếm lĩnh thị trường hiện nay bao gồm ngói bê tông sơn màu và ngói đất nung tráng men.

  • Ngói bê tông (xi măng) sơn màu: Dòng ngói này ứng dụng công nghệ ép vữa ướt hiện đại trên khuôn kim loại định hình chính xác. Sau khi dưỡng hộ, ngói được phủ màu bằng công nghệ sơn sấy liên hoàn, tạo nên độ liên kết màu cực kỳ bền bỉ và trọng lượng đồng đều.
  • Ngói đất nung tráng men: Sản phẩm được tạo hình từ đất sét dẻo tinh chế, phủ men khoáng và nung ở nhiệt độ cao trên 1.100 độ C. Dòng ngói tráng men có độ bóng bề mặt cao, tuy nhiên giá thành thường đắt hơn và trọng lượng viên ngói khá nặng.

Phân loại ngói màu theo kiểu dáng thiết kế

Kiểu dáng thiết kế của viên ngói chi phối trực tiếp diện mạo kiến trúc tổng thể và khả năng thoát nước mưa của phần mái. Dựa vào hình dạng bề mặt, ngói màu được phân thành ngói sóng truyền thống và ngói phẳng phong cách tối giản.

  • Ngói sóng (Sóng lớn hoặc sóng nhỏ): Thiết kế lượn sóng nhấp nhô giúp tăng cường độ cứng cho viên ngói và tạo rãnh thoát nước cực nhanh. Dòng ngói này rất thích hợp cho các công trình mang hơi thở cổ điển, biệt thự tân cổ điển hoặc mái nhà phong cách Á Đông.
  • Ngói phẳng: Bề mặt ngói hoàn toàn phẳng phẳng phiu hoặc có gờ nhẹ, tạo nên các đường kẻ chỉ dứt khoát và thanh lịch trên mái nhà. Đây là xu hướng dẫn đầu trong các thiết kế biệt thự hiện đại, nhà phố cao cấp và các khu nghỉ dưỡng phong cách châu Âu.

Ngói màu Nasaki có ưu điểm gì?

Ngói màu Nasaki được đông đảo kỹ sư xây dựng và gia chủ tin chọn nhờ sở hữu những đột phá vượt trội về công nghệ sản xuất. Sản phẩm là sự kết tinh giữa nguồn nguyên liệu tuyển chọn và tiêu chuẩn kỹ thuật hàng đầu Nhật Bản.

Sản xuất trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản

Quy trình chế tạo ngói xi măng màu công nghệ Nhật Bản vận hành đồng bộ trên dây chuyền ép thủy lực áp suất cao tự động hóa hoàn toàn. Công nghệ phủ màu ướt sấy nhiệt liên hoàn (Wet-on-Wet) giúp tinh thể màu thẩm thấu sâu vào mao mạch bề mặt bê tông ngay trong chu trình ninh kết.

Thiết bị gia công khuôn kim loại chính xác tạo ra các cấu kiện ngói có thông số hình học chuẩn mực, triệt tiêu hiện tượng cong vênh hay vặn sườn mép. Dây chuyền công nghệ chuẩn Nhật đem lại sự đồng đều tuyệt đối về chất lượng sản phẩm trên từng mét vuông diện tích mái.

Sản xuất và kiểm soát chất lượng theo hệ thống ISO 9001:2015

[Ảnh: Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm ngói màu theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015]

Mọi khâu tiếp nhận nguyên vật liệu cát đá xi măng đầu vào đều phải tuân thủ quy chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế nghiêm ngặt. Đội ngũ kỹ sư kiểm soát chất lượng thường xuyên tiến hành thử tải trọng uốn gãy và độ hút ẩm trên từng lô thành phẩm xuất xưởng.

Những sản phẩm có khiếm khuyết nhỏ về mặt thẩm mỹ hoặc sai lệch kích thước đều bị loại bỏ ngay lập tức khỏi dây chuyền đóng gói. Hệ thống quản lý ISO 9001:2015 chính là lời cam kết vàng về chất lượng ổn định và đồng nhất của thương hiệu Nasaki.

Độ bền cao, đáp ứng yêu cầu sử dụng lâu dài

Phôi ngói được gia cường bằng sợi tổng hợp kháng kiềm PVA giúp phân bổ đều ứng suất nội tại và ngăn chặn triệt để vết nứt chân chim. Chỉ số tải trọng uốn gãy danh định vượt trên 1.500 N, cho phép kỹ thuật viên thi công di chuyển thao tác an toàn trên mặt giàn mè.

Cấu trúc bê tông đầm chặt giảm thiểu tối đa hiện tượng rạn mẻ mép cạnh trong quá trình vận chuyển bốc dỡ và gác lito. Độ bền cơ học vượt trội bảo đảm tuổi thọ mái lợp kéo dài hàng chục năm mà không phát sinh chi phí đại tu kết cấu.

Khả năng chống thấm tốt, hạn chế rêu mốc trên bề mặt

[Ảnh: Bề mặt ngói màu chống đọng nước và ngăn ngừa rêu mốc ẩm ướt tuyệt đối]

Bề mặt ngói được bịt kín mao dẫn bằng màng sơn phân tử Nano kỵ nước, ngăn nước mưa thẩm thấu ngược vào cốt liệu bê tông. Độ hút nước thực tế dưới 8% giúp cấu kiện mái không bị tăng tải trọng tĩnh khi chịu những trận mưa dầm kéo dài liên tục.

Hiệu ứng lá sen trơn láng kích hoạt cơ chế tự làm sạch, rửa trôi bụi mịn và triệt tiêu môi trường phát triển của bào tử rong rêu. Khả năng chống thấm dột hoàn hảo bảo toàn màu sắc nguyên bản và giữ cho diện mạo công trình luôn khô ráo, sạch đẹp.

Kết cấu chắc chắn, tăng khả năng bảo vệ mái trước mưa gió

[Ảnh: Hệ thống gờ khóa chắn nước thông minh và lỗ bắt vít chống giông bão của ngói]

Thiết kế gờ chắn nước kép đa tầng kết hợp rãnh thoát nước sâu chặn đứng hiện tượng mao dẫn hay nước tạt ngược dưới áp lực gió xoáy. Mỗi viên ngói bố trí sẵn gờ móc lito cùng lỗ bắt vít định vị, giúp liên kết cơ học cứng vững vào hệ thanh mè mạ hợp kim nhôm kẽm.

Các viên ngói liền kề ăn khớp tạo thành hệ màng cứng bao che thống nhất, ngăn ngừa tuyệt đối nguy cơ tốc mái khi xảy ra lốc xoáy. Kết cấu liên kết vững chắc này bảo đảm sự an toàn bền bỉ cho toàn bộ không gian sống bên dưới trong mùa bão lũ.

Hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt, góp phần giữ không gian bên trong dễ chịu

[Ảnh: Đo nhiệt độ bề mặt mái ngói màu giúp cách nhiệt chống nóng không gian sống]

Lớp phủ hoàn thiện chứa hạt màu vô cơ có chỉ số phản xạ mặt trời (SRI) cao, giúp tán xạ phần lớn dải bức xạ hồng ngoại sinh nhiệt. Thân bê tông dày dặn với hệ số truyền dẫn nhiệt thấp đóng vai trò như lớp cách nhiệt tự nhiên làm chậm quá trình truyền nhiệt vào trần.

Nhiệt độ tầng áp mái được kiểm soát ổn định, tạo vi khí hậu mát mẻ bên trong nhà ở ngay cả trong những đợt nắng nóng gay gắt. Hiệu quả cản nhiệt tự nhiên giúp công trình giảm tải đáng kể công suất hoạt động của hệ thống điều hòa không khí làm mát.

Kiểu dáng đa dạng và màu sắc, phù hợp nhiều kiến trúc

Thương hiệu Nasaki tự hào mang đến bộ sưu tập ngói màu phong phú bậc nhất phân khúc với hàng chục tông màu tinh tế. Từ các gam màu trầm ấm sang trọng đến các sắc thái trẻ trung, hiện đại đều được tái hiện sắc nét trên bề mặt ngói.

Sự linh hoạt về cả kiểu dáng sóng lượn và kiểu dáng phẳng giúp sản phẩm hòa quyện nhịp nhàng với mọi ý tưởng thiết kế. Cho dù là kiến trúc mái Nhật thanh thoát hay mái Thái bề thế, ngói Nasaki đều đáp ứng một cách xuất sắc.

Sự kết hợp tinh tế giữa màu ngói và sơn ngoại thất giúp tôn vinh gu thẩm mỹ đỉnh cao cùng phong cách sống của gia chủ. Mái ngói không chỉ đóng vai trò che mưa nắng mà còn là điểm nhấn thị giác đắt giá cho toàn bộ công trình.

Các dòng ngói màu cao cấp Nasaki

Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tinh tế của khách hàng, Nasaki đã phát triển một hệ sinh thái ngói lợp vô cùng đa dạng. Mỗi dòng sản phẩm mang một phong cách tạo hình độc bản, sở hữu các thông số cơ lý tính riêng biệt để tối ưu cho từng dạng mái.

Ngói Sóng Nasaki

Ngói sóng Nasaki sở hữu biên dạng hình sin với độ sâu máng lớn, giúp tăng cường lưu lượng thoát nước và phân bổ đều mô men uốn trên toàn bộ tiết diện viên ngói. Cấu kiện sử dụng cốt bê tông gia cường sợi kháng kiềm PVA, phù hợp lắp đặt trên hệ lito thép mạ có khoảng cách mè từ 320 mm đến 345 mm.

Ngói Sóng Luxury

Ngói sóng Luxury được đúc ép rung thủy lực áp lực cao kết hợp màng phủ men vi tinh thể, giúp nâng tải trọng uốn phá hủy lên trên 1.800 N và gia tăng độ cứng bề mặt chống trầy xước. Lớp màng hoàn thiện có khả năng kháng kiềm và chống ăn mòn hiệu quả trước tác động của mưa axit cũng như hơi muối mặn ven biển.

Ngói Sóng Misaki

Ngói sóng Misaki có thiết kế bước sóng thu nhỏ giúp giảm diện tích cản gió, đồng thời tối ưu hóa trọng lượng ở mức xấp xỉ 3.8 kg/viên nhằm hạ thấp tải trọng tĩnh lên hệ dầm cột chịu lực. Bề mặt ngói ứng dụng màng sơn vô cơ cách nhiệt, hỗ trợ hạn chế bức xạ nhiệt truyền qua kết cấu sàn mái và bảo toàn màng màu trước tia UV. 

Ngói Phẳng Nasaki

Ngói phẳng Nasaki quy cách 484 x 320 mm được ép thủy lực áp suất cao, bảo đảm sai số kích thước dưới 1 mm và triệt tiêu hoàn toàn độ cong vênh hình học. Hệ rãnh thoát nước ngầm kết hợp gờ khóa cơ học ngăn chặn triệt để hiện tượng rò rỉ nước khi thi công ở độ dốc mái từ 30 độ đến 40 độ.

Ngói Phẳng Giả Đá Nasaki

Ngói phẳng giả đá Nasaki được tạo hình bằng khuôn dập nổi 3D mô phỏng vân đá tự nhiên trên nền cốt bê tông composite gia cường sợi, giải quyết nhược điểm nứt vỡ và tải trọng nặng của đá phiến. Cấu kiện đáp ứng tiêu chuẩn chịu lực va đập cơ học cao, không nứt vỡ khi bắn vít tự khoan định vị trực tiếp vào cánh mè lito.

Ngói Phẳng Kiểu Pháp Nasaki

Ngói phẳng kiểu Pháp Nasaki có cấu tạo mép đáy bo vát kết hợp hệ ngàm âm dương sâu, tạo rãnh ngăn dòng chảy ngược hiệu quả dưới tác động của áp lực gió xoáy. Chiều dày cấu kiện bê tông đanh chắc giúp nâng cao khả năng cách âm cơ học, giảm thiểu tiếng ồn va đập từ hạt mưa rơi xuống trần công trình. 

Ngói Phẳng Trơn Nasaki

Ngói phẳng trơn Nasaki được hoàn thiện bề mặt phẳng nhẵn hoàn toàn, hỗ trợ dòng nước mưa cuốn trôi cặn bẩn bám dính mà không đọng lại các khe rãnh. Lớp màng polyme nhiệt rắn bịt kín các mao quản hở trên mặt bê tông, ngăn chặn hiện tượng ngấm ẩm mao dẫn và triệt tiêu điều kiện hình thành rêu mốc.

Ngói Phẳng Trơn Vát Nasaki

Ngói phẳng trơn vát Nasaki có cạnh đáy vát nghiêng góc 45 độ, tạo điểm ngắt giọt nước dứt khoát nhằm loại bỏ hiện tượng mao dẫn ẩm ngược vào mặt dưới viên ngói. Khi thi công lợp so le trên giàn mè, các cạnh vát hỗ trợ thoát nước nhanh, bảo vệ hệ kết cấu xà gồ và lito bên dưới luôn khô ráo.

Ngói Phẳng Vân Da Nasaki

Ngói phẳng vân da Nasaki dập nổi các hạt sần vi mô trên bề mặt nhằm gia tăng hệ số ma sát tĩnh, bảo đảm an toàn khi kỹ thuật viên di chuyển thao tác trên mái dốc. Cấu trúc vi hạt này còn tán xạ ánh sáng mặt trời để hạn chế hiện tượng chói lóa quang học, đồng thời tăng cường độ bám dính của màng sơn Nano nhiệt rắn.

Ngói Âm Dương Nasaki

Ngói âm dương Nasaki gồm cấu kiện viên ngửa (máng âm) và viên úp (bán trụ dương) liên kết đan xen, hình thành khoang rỗng khí giúp tăng cường đối lưu nhiệt tự nhiên dưới lớp vỏ mái. Phôi bê tông cốt sợi xi măng mác cao loại bỏ hiện tượng nứt gãy và hút nước bão hòa thường thấy ở ngói đất nung truyền thống.

Ngói Địa Trung Hải Nasaki

Ngói Địa Trung Hải Nasaki có biên dạng vòm máng cung sâu với độ dốc thoát nước lớn, xả nhanh lưu lượng mưa dồn dập và chống đọng ẩm tại các vị trí tiếp giáp. Cốt liệu bê tông được phối trộn phụ gia ức chế ion Cl-, chống lại quá trình ăn mòn phong hóa bề mặt đối với các công trình xây dựng vùng duyên hải.

Những màu ngói Nasaki được lựa chọn nhiều

Bảng màu sản phẩm ngói màu Nasaki được nghiên cứu bài bản nhằm đáp ứng hài hòa giữa phong cách thiết kế hiện đại và nguyên lý tương sinh ngũ hành Á Đông. Dưới đây là bốn gam màu kinh điển được các chủ đầu tư và kiến trúc sư chỉ định thi công nhiều nhất.

Ngói màu xanh dương

[Ảnh: Ngói màu xanh dương Nasaki hòa quyện cùng bầu trời trên mái nhà vườn]

Ngói màu xanh rêu

[Ảnh: Mái nhà lợp ngói màu xanh rêu Nasaki bình yên giữa khuôn viên cây xanh]

Ngói màu xanh đen

[Ảnh: Biệt thự mái Nhật hiện đại lợp ngói màu xanh đen Nasaki quyền lực]

Ngói màu đỏ

[Ảnh: Ngói màu đỏ truyền thống Nasaki rạng rỡ nổi bật trên nền trời xanh]

Cách tính diện tích mái và số lượng ngói màu cần dùng

Công thức tính diện tích mái nhà

Bước 1: Tính diện tích mặt sàn quy đổi

Diện tích sàn quy đổi (Mái Nhật) = Diện tích mặt bằng tầng áp mái × 1.4

Diện tích sàn quy đổi (Mái Thái) = Diện tích mặt bằng tầng áp mái × 1.3

Trong đó, 1,4, 1,3 là hệ số tính phần mái vươn ra ngoài chân tường, không phải hệ số ngói dự phòng.

Bước 2: Tính diện tích mái ngói thực tế

Nếu độ dốc tính theo góc α:

Diện tích mái thực tế = Diện tích sàn quy đổi / cos(α)

Nếu độ dốc tính theo tỷ lệ i%:

Diện tích mái thực tế = Diện tích sàn quy đổi × √[1 + (i/100)²]

Cách tính số lượng ngói chính

Công thức:

Số lượng ngói cơ bản = Diện tích mái thực tế × Định mức ngói (viên/m²)

Sau đó cộng 10% hao hụt:

Số lượng ngói cần mua = Số lượng ngói cơ bản × 1,10

Phần 10% này dùng để dự phòng cắt ngói tại giao mái, máng xối và hao hụt trong quá trình thi công.

Cách tính ngói phụ kiện

Có thể dự toán nhanh số lượng ngói nóc, ngói rìa và phụ kiện mái theo tỷ lệ sau:

  • Mái Nhật: Số ngói chính × 10%
  • Mái Thái có đầu bờ: Số ngói chính × 10%
  • Mái Thái không đầu bờ: Số ngói chính × 7%

Các tỷ lệ trên phù hợp để dự toán sơ bộ. Khi đặt hàng thực tế, nên căn cứ bản vẽ mái để bóc tách chính xác từng loại phụ kiện.

Bảng báo giá ngói màu cao cấp Nasaki mới nhất 2026

Nasaki cam kết mang đến những sản phẩm ngói chất lượng Nhật Bản với mức giá cạnh tranh và hợp lý nhất trên thị trường. Dưới đây là bảng báo giá các dòng ngói màu cao cấp Nasaki cập nhật mới nhất năm 2026:

Dòng sản phẩm ngói Quy cách kích thước (mm) Trọng lượng (kg/viên) Định mức lợp (viên/m²) Khoảng giá tham khảo 2026 (VNĐ/viên)
Ngói Sóng Nasaki tiêu chuẩn 424 x 335 3.8 ± 0.1 9.0 – 10.0 14.500 – 17.500
Ngói Sóng Luxury cao cấp 424 x 335 3.9 ± 0.1 9.0 – 10.0 19.000 – 23.000
Ngói Sóng Misaki Nhật Bản 424 x 335 3.8 ± 0.1 9.0 – 10.0 16.000 – 19.500
Ngói Phẳng Nasaki hiện đại 484 x 320 4.1 ± 0.1 9.5 – 10.5 22.000 – 26.500
Ngói Phẳng Giả Đá 3D 484 x 320 4.2 ± 0.1 9.5 – 10.5 26.000 – 31.000
Ngói Phẳng Kiểu Pháp 484 x 320 4.0 ± 0.1 9.5 – 10.5 25.000 – 29.500
Ngói Phẳng Trơn láng mịn 484 x 320 4.1 ± 0.1 9.5 – 10.5 21.500 – 25.000
Ngói Phẳng Trơn Vát cạnh 484 x 320 4.1 ± 0.1 9.5 – 10.5 23.000 – 27.000
Ngói Phẳng Vân Da sang trọng 484 x 320 4.2 ± 0.1 9.5 – 10.5 24.500 – 28.500
Ngói Âm Dương truyền thống Thiết kế bộ âm dương Theo bộ ghép Theo hệ mái 32.000 – 42.000 / bộ
Ngói Địa Trung Hải Dạng vòm máng cung 3.2 ± 0.1 11.0 – 13.0 28.000 – 35.000
Ngói Nóc / Ngói Rìa phụ kiện Đồng bộ theo từng dòng 3.5 – 4.0 3.0 – 3.3 viên/m 28.000 – 36.000

Bí quyết chọn ngói màu đẹp, chuẩn kỹ thuật và hợp phong thủy

Lựa chọn ngói màu đòi hỏi sự kết hợp toàn diện giữa kiến thức khí động học, phối màu ngoại thất và trường khí phong thủy bản mệnh gia chủ. Dưới đây là ba tiêu chí cốt lõi giúp chủ đầu tư đưa ra lựa chọn tối ưu nhất. 

Chọn ngói màu theo thiết kế

Thiết kế kiến trúc là kim chỉ nam định hướng hình dạng và màu sắc của hệ thống mái ngói. Sự ăn nhập giữa phong cách mặt tiền và màu mái nhà sẽ kiến tạo nên một tổng thể công trình thanh lịch, lôi cuốn.

Khi phối hợp màu sắc ngói và kiến trúc, gia chủ nên áp dụng các nguyên tắc sau:

  • Nhà phong cách hiện đại hoặc tối giản nên ưu tiên sử dụng ngói phẳng với các gam màu trung tính như xanh đen, xám tro hoặc xám ghi.
  • Nhà vườn phong cách tân cổ điển hoặc mái Thái truyền thống nên chọn ngói sóng với gam màu xanh dương thanh nhã hoặc màu đỏ gạch ấm cúng.
  • Màu ngói cần tương phản nhẹ với màu sơn tường chủ đạo để tạo điểm nhấn thị giác rõ rệt, tránh sử dụng màu ngói và màu tường quá trùng tông gây cảm giác ảm đạm.

Chọn ngói màu theo phong thủy

Theo quan niệm phong thủy kiến trúc, mái nhà là nơi “tụ khí tàng phong”, che chở vận mệnh và sự bình an cho toàn thể gia đình. Việc lựa chọn màu ngói tương sinh với bản mệnh ngũ hành của gia chủ giúp thu hút cát khí, tạo tâm lý an tâm và thúc đẩy tài lộc.

Các tiêu chí chọn màu sắc ngói theo nguyên lý phong thủy được ứng dụng chuẩn xác như sau:

  • Chọn màu theo mệnh gia chủ:
    • Gia chủ mệnh Kim nên chọn ngói màu nâu đất, vàng rơm (Thổ sinh Kim) hoặc màu xám bạc để kích hoạt sinh khí.
    • Gia chủ mệnh Mộc phù hợp với ngói màu xanh dương, xanh đen (Thủy sinh Mộc) hoặc xanh rêu tươi mát.
    • Gia chủ mệnh Thủy nên chọn ngói màu xanh đen, xanh dương hoặc ngói màu ghi xám (Kim sinh Thủy).
    • Gia chủ mệnh Hỏa nên chọn ngói màu đỏ truyền thống hoặc màu xanh rêu (Mộc sinh Hỏa) để gia tăng năng lượng may mắn.
    • Gia chủ mệnh Thổ nên lợp ngói màu đỏ, màu cam (Hỏa sinh Thổ) hoặc màu nâu trầm vững chãi.
  • Chọn theo hướng nhà: Nhà quay hướng Nam nhiều nắng hợp ngói màu xanh mát để tiết chế nhiệt khí; nhà hướng Bắc đón gió lạnh nên lợp ngói gam màu nóng như đỏ ấm để cân bằng âm dương.

Chọn ngói màu dựa theo đặc điểm khí hậu

Điều kiện vi khí hậu vùng miền tác động trực tiếp đến cường độ lão hóa của màng sơn và khả năng chịu gió giật của cấu kiện mái. Việc phân tích yếu tố địa lý tại khu vực xây dựng giúp nhà thầu chỉ định đúng chủng loại ngói có tính năng thích ứng cao nhất.

Các tiêu chuẩn chọn ngói theo đặc thù khí hậu từng vùng miền bao gồm:

  • Vùng duyên hải ven biển có nồng độ muối cao và áp lực gió bão lớn nên chọn ngói sóng có gờ chắn bão đôi hoặc ngói Địa Trung Hải bắt vít kiên cố.
  • Khu vực miền Bắc có độ ẩm không khí cao và mùa nồm ẩm kéo dài nên chọn ngói phủ bóng Nano kháng rêu mốc để giữ bề mặt luôn khô thoáng.
  • Khu vực miền Trung và miền Nam có số giờ nắng cao trong năm nên ưu tiên ngói có lớp sơn phản xạ nhiệt để giảm thiểu nhiệt năng hấp thụ vào tầng áp mái.

Một số công trình thực tế lợp ngói màu Nasaki

Khách hàng luôn bày tỏ sự hài lòng tuyệt đối trước vẻ đẹp rạng ngời và độ bền màu ấn tượng sau nhiều năm sử dụng ngói màu Nasaki. Dưới đây là những công trình dự án khẳng định vị thế dẫn đầu của thương hiệu ngói lợp Nasaki trên toàn quốc:

Những câu hỏi thường gặp khi chọn mua ngói màu

Phần FAQ dưới đây trả lời trực tiếp những vấn đề người mua thường gặp trước khi dự toán hoặc đặt ngói. Các con số cần được đối chiếu lại theo đúng mã sản phẩm được lựa chọn.

1m² mái lợp cần bao nhiêu viên ngói màu?

Thông thường, 1m² mái cần khoảng 9–10 viên ngói màu NASAKI, tùy từng dòng sản phẩm. Ngói sóng và một số dòng ngói phẳng có định mức khoảng 9 viên/m², trong khi ngói phẳng kiểu Pháp có thể khoảng 10 viên/m². Khi dự toán nên cộng thêm khoảng 10% hao hụt thi công. 

Kích thước ngói màu phổ biến hiện nay là bao nhiêu?

Kích thước ngói màu NASAKI thay đổi theo từng kiểu dáng và mã sản phẩm. Các dòng ngói sóng thường có kích thước khoảng 360 × 300 mm, trong khi ngói phẳng có thể nhỏ hơn theo chiều rộng. Khi thi công cần sử dụng đúng kích thước và bước mè do NASAKI quy định cho từng dòng.

Nên lợp ngói màu gì để vừa đẹp vừa bền màu?

Màu ngói nên được chọn theo kiến trúc, màu sơn ngoại thất và cảnh quan công trình. Các màu xanh đen, ghi đậm phù hợp biệt thự hiện đại; xanh rêu hợp nhà vườn; màu đỏ phù hợp kiến trúc truyền thống. Ngoài màu sắc, nên ưu tiên dòng ngói có lớp hoàn thiện bề mặt chất lượng và thi công đúng kỹ thuật. 

Tiêu chuẩn kỹ thuật nào đánh giá ngói màu chất lượng cao?

Ngói bê tông chất lượng cần được kiểm soát về kích thước, độ bền cơ học, khả năng chống thấm nước và độ ổn định sản phẩm. NASAKI áp dụng hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015 trong sản xuất; khi lựa chọn sản phẩm, chủ đầu tư nên kiểm tra thêm thông số kỹ thuật và hồ sơ thử nghiệm của từng dòng ngói. 

Chi phí trọn gói lợp mái ngói phụ thuộc vào các yếu tố nào?

Chi phí lợp mái NASAKI phụ thuộc vào diện tích mái thực tế, dòng ngói, định mức viên/m², số lượng ngói nóc – ngói rìa, độ phức tạp của mái, hệ khung kèo, vận chuyển và nhân công. Mái Nhật hoặc mái nhiều giao tuyến thường cần nhiều phụ kiện hơn nên tổng chi phí cũng cao hơn 

Lời kết

Ngói màu NASAKI mang đến nhiều lựa chọn từ ngói sóng, ngói phẳng đến các thiết kế dành cho kiến trúc đặc thù. Muốn có một mái bền và đẹp, cần đồng thời chọn đúng dòng ngói, màu sắc, độ dốc, định mức và hệ phụ kiện phù hợp với công trình.

Để nhận mẫu ngói, dự toán số lượng và báo giá theo diện tích mái thực tế, bạn có thể liên hệ Hotline NASAKI 0982.695.550 – 0859.387.888 và theo dõi Fanpage NASAKI để cập nhật công trình mới.