Công Cụ Tính Diện Tích Mái Ngói & Số Lượng Ngói

Bạn đang chuẩn bị xây nhà và muốn biết diện tích mái ngói thực tế là bao nhiêu, cần khoảng bao nhiêu viên ngói và lượng vật tư dự kiến như thế nào? Công cụ tính diện tích mái ngói NASAKI giúp chủ nhà, kiến trúc sư, nhà thầu và đơn vị thi công nhanh chóng ước tính diện tích bề mặt mái từ diện tích sàn và độ dốc. Sau khi lựa chọn dòng ngói, hệ thống tiếp tục tính số viên ngói chính, lượng ngói dự phòng, khối lượng ngói và lượng mè/lito tham khảo.

TÍNH DIỆN TÍCH MÁI NGÓI VÀ DỰ TOÁN SỐ LƯỢNG NGÓI

Hệ thống dự toán vật tư mái ngói theo thông số kỹ thuật NASAKI

Công thức NASAKI: Mái Nhật × 1,4 · Mái Thái × 1,3.

Thông tin được lưu trong hệ thống NASAKI để phục vụ tư vấn công trình.

Cách sử dụng công cụ tính diện tích mái ngói NASAKI

Công cụ được thiết kế theo quy trình:

Diện tích sàn → quy đổi diện tích → độ dốc mái → diện tích mái thực tế → chọn dòng ngói → số lượng ngói → dự phòng → khối lượng và mè/lito.

Người dùng chỉ cần thực hiện 5 bước.

Bước 1: Chọn kiểu mái

Lựa chọn:

  • Nhà mái Nhật
  • Nhà mái Thái

Nếu đã biết chính xác độ dốc từ bản vẽ, công cụ sẽ sử dụng thông số người dùng nhập.

Nếu không nhập độ dốc, công cụ hiện sử dụng giá trị mặc định:

  • Mái Nhật: 30°
  • Mái Thái: 35°

Đây là giá trị mặc định phục vụ dự toán trong công cụ, không phải quy định rằng mọi mái Nhật hoặc mái Thái thực tế đều phải có đúng độ dốc này.

Bước 2: Nhập độ dốc mái nếu có

Có thể nhập theo một trong hai dạng:

Độ dốc % hoặc góc mái °.

Ví dụ:

  • Bản vẽ ghi độ dốc 60% → nhập 60
  • Bản vẽ ghi góc mái 30° → nhập 30

Nếu không có thông tin này, có thể để trống.

Bước 3: Chọn dòng ngói NASAKI

Định mức ngói trên mỗi mét vuông không giống nhau giữa các sản phẩm. Sau khi lựa chọn dòng ngói, công cụ tự sử dụng thông số tương ứng để tính.

Bước 4: Nhập diện tích sàn

Nhập diện tích sàn của tầng áp mái, đơn vị m².

Ví dụ:

120 m²

Bước 5: Xem dự toán

Sau khi nhập đầy đủ thông tin, bấm:

TÍNH DIỆN TÍCH & XEM DỰ TOÁN

Hệ thống sẽ trả về diện tích mái, số viên ngói, lượng dự phòng, tổng số ngói đề xuất, khối lượng và mè/lito tham khảo.


Công thức tính diện tích mái ngói

Để tính số lượng ngói, trước tiên cần xác định diện tích bề mặt mái thực tế.

Trong công cụ NASAKI hiện tại, diện tích sàn trước tiên được quy đổi theo công thức:

S quy đổi = S sàn × 1,05

Trong đó:

  • S sàn: diện tích sàn tầng áp mái
  • S quy đổi: diện tích làm cơ sở tính mái
  • 1,05: hệ số dự toán đang sử dụng trong công cụ

Ví dụ:

Diện tích sàn = 120 m²

Ta có:

120 × 1,05 = 126 m²

Hệ số 1,05 là quy ước phục vụ dự toán của calculator, không có nghĩa tất cả công trình thực tế đều có phần mái đua đúng 5%.


Cách tính diện tích mái khi biết độ dốc %

Nếu độ dốc được thể hiện theo phần trăm, công thức là:

S mái = S quy đổi × √[1 + (P/100)²]

Trong đó:

  • S mái: diện tích bề mặt mái
  • S quy đổi: diện tích đã quy đổi
  • P: độ dốc theo %

Ví dụ mái dốc 60%

Diện tích sàn:

200 m²

Bước 1:

S quy đổi = 200 × 1,05 = 210 m²

Bước 2:

S mái = 210 × √[1 + (60/100)²]

Kết quả:

S mái ≈ 244,9 m²

Như vậy, với các dữ liệu đầu vào trên, diện tích bề mặt mái dự toán khoảng 244,9 m².

Cách tính diện tích mái khi biết góc mái

Nếu biết góc nghiêng của mái theo độ, công thức là:

S mái = S quy đổi / cos(α)

Trong đó:

  • α: góc nghiêng mái
  • S quy đổi: diện tích đã quy đổi
  • S mái: diện tích bề mặt mái

Ví dụ mái 30°

Diện tích sàn:

120 m²

Ta có:

S quy đổi = 120 × 1,05 = 126 m²

Sau đó:

S mái = 126 / cos(30°)

Kết quả:

S mái ≈ 145,5 m²

Cách tính diện tích mái Nhật

Diện tích mái Nhật không nên chỉ được tính bằng cách lấy diện tích sàn nhân một hệ số cố định. Khi biết độ dốc, nên tính theo chính góc hoặc tỷ lệ dốc của mái.

Trong calculator NASAKI, nếu người dùng không nhập độ dốc, mái Nhật hiện được tính với giá trị mặc định 30°.

Ví dụ nhà có diện tích sàn:

100 m²

Diện tích quy đổi:

100 × 1,05 = 105 m²

Diện tích mái:

105 / cos(30°) ≈ 121,2 m²

Với dữ liệu đầu vào này, diện tích mái dự toán khoảng 121,2 m².

Nếu bản vẽ công trình quy định một độ dốc khác, nên nhập trực tiếp thông số đó vào công cụ để có kết quả phù hợp hơn.

Cách tính diện tích mái Thái

Tương tự mái Nhật, diện tích mái Thái phụ thuộc trực tiếp vào diện tích chiếu bằng và độ dốc mái.

Trong calculator NASAKI, nếu người dùng không nhập thông số độ dốc, mái Thái hiện sử dụng giá trị mặc định 35°.

Ví dụ diện tích sàn:

100 m²

Diện tích quy đổi:

105 m²

Ta có:

105 / cos(35°) ≈ 128,2 m²

Như vậy diện tích mái dự toán khoảng 128,2 m².

Cùng diện tích sàn 100 m² nhưng mái có độ dốc lớn hơn sẽ có diện tích bề mặt lớn hơn.

Cách tính số lượng ngói cần dùng

Sau khi xác định diện tích mái, số lượng ngói chính được tính theo công thức:

Số viên ngói = Diện tích mái × Định mức viên/m²

Kết quả được làm tròn lên thành viên nguyên.

Ví dụ:

Diện tích mái:

145,5 m²

Dòng ngói có định mức:

9 viên/m²

Ta có:

145,5 × 9 = 1.309,5 viên

Làm tròn lên:

1.310 viên

Điều quan trọng là không sử dụng một định mức chung cho tất cả các loại ngói. Kích thước và diện tích hữu ích của từng sản phẩm khác nhau nên số viên cần sử dụng trên một mét vuông cũng khác nhau.

1m² cần bao nhiêu viên ngói NASAKI?

Không có một đáp án duy nhất cho câu hỏi “1m² cần bao nhiêu viên ngói?” vì định mức phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm.

Theo tài liệu thông số kỹ thuật sản phẩm NASAKI, một số dòng tiêu biểu có định mức như sau:

Dòng ngói NASAKI Kích thước Diện tích hữu ích Khối lượng Định mức
Ngói phẳng vân da 484 × 320 mm 439 × 260 mm 4 kg/viên 9 viên/m²
Ngói phẳng giả đá 408 × 345 mm 359 × 265 mm 3,6 kg/viên 10,7 viên/m²
Ngói phẳng vát cạnh 408 × 345 mm 359 × 265 mm 4,2 kg/viên 10,7 viên/m²
Ngói phẳng trơn 485 × 320 mm 440 × 260 mm 4 kg/viên 9 viên/m²
Ngói phẳng phong cách Pháp 485 × 320 mm 440 × 260 mm 4 kg/viên 9 viên/m²
Ngói sóng NASAKI 425 × 335 mm 363 × 305 mm 3,5 kg/viên 9 viên/m²
Ngói sóng Luxury 420 × 335 mm 363 × 305 mm 3,6 kg/viên 9 viên/m²
Ngói âm dương 295 × 233 mm 250 × 200 mm 2,6 kg/viên 20 viên/m²

Các thông số trên bám theo bảng kỹ thuật NASAKI: ngói phẳng vân da 4 kg và 9 viên/m²; phẳng vát cạnh 4,2 kg và 10,7 viên/m²; phẳng trơn 4 kg và 9 viên/m²; sóng Luxury 3,6 kg và 9 viên/m²; ngói âm dương 2,6 kg và 20 viên/m².

Ngói sóng NASAKI loại sóng trung có kích thước 425 × 335 mm, diện tích hữu ích 363 × 305 mm, khối lượng 3,5 kg/viên và định mức 9 viên/m².

Vì vậy, khi dự toán cần chọn đúng dòng ngói trước khi tính số lượng.

Cách tính số ngói dự phòng

Ngoài lượng ngói chính theo định mức, khi chuẩn bị vật tư thường cần tính thêm một lượng dự phòng cho quá trình vận chuyển, cắt và thi công.

Calculator NASAKI hiện đặt tỷ lệ dự phòng mặc định:

5%

Công thức:

Ngói dự phòng = Số ngói chính × 5%

Sau đó:

Tổng ngói đề xuất = Ngói chính + Ngói dự phòng

Ví dụ

Ngói chính:

1.310 viên

Ngói dự phòng:

1.310 × 5% = 65,5 viên

Làm tròn lên:

66 viên

Tổng:

1.310 + 66 = 1.376 viên

Kết quả dự toán:

  • Ngói chính: 1.310 viên
  • Dự phòng: 66 viên
  • Tổng đề xuất: 1.376 viên

5% là tỷ lệ mặc định của công cụ, không phải tỷ lệ hao hụt bắt buộc cho mọi công trình. Những mái có nhiều vị trí cắt, giao mái hoặc cấu trúc phức tạp có thể cần điều chỉnh.

Cách tính khối lượng ngói

Khi biết số lượng ngói và khối lượng mỗi viên, có thể dự toán tổng khối lượng theo công thức:

Khối lượng = Tổng số viên × kg/viên

Ví dụ sử dụng ngói sóng NASAKI:

  • Tổng đề xuất: 1.376 viên
  • Khối lượng: 3,5 kg/viên

Ta có:

1.376 × 3,5 = 4.816 kg

Tương đương khoảng:

4,82 tấn ngói

Thông số khối lượng giúp đơn vị thi công có thêm dữ liệu để tham khảo khi vận chuyển và tập kết vật tư. Đây không phải tổng tải trọng của toàn bộ hệ kết cấu mái.

Mè/lito mái ngói là gì?

Mè hay lito là các thanh bố trí ngang theo chiều mái để đỡ và cố định các hàng ngói.

Có thể hình dung hệ mái cơ bản:

Kết cấu mái → cầu phong → mè/lito → ngói

Khoảng cách giữa hai thanh mè liên tiếp được gọi là khoảng cách mè hoặc bước lito.

Khoảng cách này liên quan đến:

  • Kích thước ngói
  • Diện tích hữu ích
  • Phần chồng mí
  • Kiểu khóa hoặc móc ngói
  • Thiết kế sản phẩm
  • Phương án thi công

Do đó không nên mặc định mọi loại ngói đều sử dụng cùng một khoảng cách mè.

Cách dự toán lượng mè/lito

Khi biết diện tích mái và bước mè, có thể ước tính tổng mét dài theo công thức:

L mè ≈ S mái / B

Trong đó:

  • L mè: tổng mét dài mè/lito
  • S mái: diện tích mái
  • B: khoảng cách mè tính bằng mét

Nếu cần cộng dự phòng:

L mè dự toán = (S mái / B) × hệ số dự phòng

Calculator NASAKI sử dụng khoảng cách phù hợp theo nhóm ngói được cấu hình trong công cụ thay vì lấy một giá trị cố định cho tất cả sản phẩm.

Kết quả này nên được xem là dự toán vật tư, còn bước mè thi công cuối cùng cần căn cứ loại ngói, hướng dẫn lợp và kích thước thực tế tại công trình.

Có thể tính luôn ngói nóc, ngói rìa và phụ kiện không?

Có thể, nhưng chỉ diện tích mái là chưa đủ để tính chính xác phụ kiện.

Để bóc tách ngói phụ kiện cần biết thêm:

  • Chiều dài bờ nóc
  • Chiều dài rìa mái
  • Số đầu nóc
  • Số cuối mái
  • Vị trí giao mái
  • Chạc 3
  • Chạc 4
  • Hình dạng từng khối mái

Ví dụ tài liệu kỹ thuật của một số dòng ngói phẳng NASAKI thể hiện ngói nóc ở mức 3 viên/mét dài và ngói rìa ở mức 4 viên/mét dài.

Nếu bờ nóc dài 15 m và sản phẩm sử dụng định mức 3 viên/mét dài:

15 × 3 = 45 viên ngói nóc

Vì vậy, nếu muốn dự toán cả ngói chính và phụ kiện, nên cung cấp bản vẽ mái để bóc tách chi tiết.

Ví dụ tính diện tích mái và số lượng ngói hoàn chỉnh

Giả sử công trình có:

  • Diện tích sàn: 120 m²
  • Kiểu mái: Mái Nhật
  • Không nhập độ dốc
  • Độ dốc mặc định trong công cụ: 30°
  • Ngói sóng NASAKI: 9 viên/m²
  • Khối lượng: 3,5 kg/viên
  • Dự phòng mặc định: 5%

1. Tính diện tích quy đổi

120 × 1,05 = 126 m²

2. Tính diện tích mái

126 / cos(30°) ≈ 145,5 m²

3. Tính ngói chính

145,5 × 9 = 1.309,5

Làm tròn:

1.310 viên

4. Tính ngói dự phòng

1.310 × 5% = 65,5

Làm tròn:

66 viên

5. Tổng số ngói đề xuất

1.310 + 66 = 1.376 viên

6. Tính khối lượng

1.376 × 3,5 = 4.816 kg

Kết quả

Diện tích mái: khoảng 145,5 m²
Ngói chính: 1.310 viên
Dự phòng 5%: 66 viên
Tổng ngói đề xuất: 1.376 viên
Khối lượng dự kiến: khoảng 4.816 kg

Vì sao không nên lấy diện tích sàn nhân một hệ số cố định?

Hai ngôi nhà cùng diện tích sàn nhưng có độ dốc mái khác nhau sẽ không có cùng diện tích bề mặt mái.

Ví dụ một mái 25° và một mái 40°:

Mái 40° có bề mặt nghiêng lớn hơn trên cùng một diện tích chiếu bằng.

Do đó, nếu đã có độ dốc trong bản vẽ, tính dựa trên hình học của mái sẽ phù hợp hơn cách chỉ lấy diện tích sàn nhân một hệ số chung.

Calculator NASAKI cho phép người dùng nhập độ dốc chính vì lý do này.

Nguồn dữ liệu và phương pháp tính của công cụ

Thông số về kích thước sản phẩm, diện tích hữu ích, khối lượng và định mức viên/m² của các dòng ngói trong calculator được xây dựng dựa trên tài liệu kỹ thuật sản phẩm của Công ty TNHH NASAKI Việt Nam.

Ví dụ, tài liệu xác định ngói phẳng phong cách Pháp có kích thước 485 × 320 mm, diện tích hữu ích 440 × 260 mm, khối lượng 4 kg và định mức 9 viên/m².

Phần tính diện tích sử dụng quan hệ hình học giữa diện tích chiếu bằng và độ nghiêng của mái. Một số hệ số như phần quy đổi 1,05 và mức dự phòng 5% là cấu hình phục vụ dự toán của calculator và không thay thế việc bóc tách từ hồ sơ thiết kế.

Cập nhật dữ liệu công cụ: Tháng 8/2026.

Câu hỏi thường gặp

Diện tích mái ngói có bằng diện tích sàn không?

Không. Khi mái có độ dốc, diện tích bề mặt mái lớn hơn diện tích chiếu bằng. Phần mái đua và hình dạng mái cũng có thể làm diện tích thực tế thay đổi.

Nhà 100m² có bao nhiêu mét vuông mái?

Không có một hệ số chính xác cho mọi ngôi nhà. Kết quả phụ thuộc vào độ dốc và thiết kế mái.

Theo cấu hình mặc định của calculator NASAKI, với diện tích sàn 100 m²:

  • Mái Nhật 30° → khoảng 121,2 m²
  • Mái Thái 35° → khoảng 128,2 m²

1m² cần bao nhiêu viên ngói?

Tùy từng sản phẩm. Trong dữ liệu kỹ thuật đang sử dụng cho calculator NASAKI có các định mức 9 viên/m², 10,7 viên/m² và 20 viên/m².

Không biết độ dốc mái có tính được không?

Có. Nếu để trống, công cụ hiện sử dụng giá trị mặc định 30° cho mái Nhật và 35° cho mái Thái để đưa ra dự toán ban đầu.

Có nên cộng ngói dự phòng không?

Có thể cần lượng dự phòng cho vận chuyển, cắt và thi công. Calculator đang để mặc định 5%, nhưng con số thực tế cần tùy theo thiết kế và mức độ phức tạp của mái.

Công cụ có tính ngói phụ kiện không?

Bản tính nhanh chủ yếu dự toán diện tích và ngói chính. Ngói nóc, ngói rìa, cuối mái và phụ kiện giao mái cần thêm kích thước hình học hoặc bản vẽ.

Kết quả calculator có phải số lượng đặt hàng cuối cùng không?

Không nên coi kết quả tự động là số lượng đặt hàng cuối cùng với mọi công trình. Đây là công cụ dự toán nhanh. Công trình nhiều giao mái, mái giật cấp hoặc kiến trúc phức tạp nên được kiểm tra lại từ bản vẽ.

Cần dự toán mái ngói chính xác từ bản vẽ?

Công cụ phía trên phù hợp để giúp bạn ước tính nhanh diện tích mái và số lượng ngói trước khi lựa chọn vật tư.

Với biệt thự, mái Nhật nhiều khối, mái Thái, mái giật cấp hoặc công trình có nhiều vị trí giao mái, NASAKI có thể hỗ trợ kiểm tra thêm từ bản vẽ để xác định:

  • Diện tích mái
  • Dòng ngói phù hợp
  • Số lượng ngói chính
  • Ngói nóc và ngói rìa
  • Ngói cuối mái
  • Phụ kiện
  • Khối lượng vật tư
  • Phương án mè/lito tham khảo

Hãy sử dụng công cụ tính diện tích mái ngói phía trên hoặc gửi bản vẽ để NASAKI hỗ trợ dự toán chi tiết hơn cho công trình.

Lưu ý: Kết quả từ calculator mang tính dự toán tham khảo và không thay thế bản vẽ thiết kế, hồ sơ kết cấu hoặc bóc tách vật tư thực tế tại công trình.